1Danh từ
- quặng scheelite
- quặng vonfram trắng
Ví dụ
Zhōngguó yōngyǒu fēngfù de báiwūkuàng zīyuán.
Trung Quốc sở hữu nguồn tài nguyên quặng vonfram trắng dồi dào.
Báiwūkuàng zài zǐwàixiàn zhàoshè xià huì fāchū yíngguāng.
Quặng scheelite sẽ phát huỳnh quang dưới ánh sáng tia cực tím.
Gōngrénmen zhèngzài kāicǎi zhè yí chù báiwūkuàng chuáng.
Các công nhân đang khai thác mỏ quặng scheelite này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种钨酸盐矿物,主要成分是钨酸钙,是提炼钨的主要原料之一。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
开采 / 发现 + 白钨矿
Khai thác / phát hiện quặng scheelite
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
