Chuyển đến nội dung
白骨顶白骨頂

báigǔdǐng

Hán Việt: BẠCH CỐT ĐÍNH

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim sâm cầm (loài chim nước thuộc họ Gà nước, mỏ và trán có mảng màu trắng)

Ví dụ

  1. 湖面上游着几只白骨顶。

    Húmiàn shang yóuzhe jǐ zhī báigǔdǐng.

    Mấy con sâm cầm đang bơi trên mặt hồ.

  2. 白骨顶属于国家保护动物。

    Báigǔdǐng shǔyú guójiā bǎohù dòngwù.

    Sâm cầm thuộc loài động vật được nhà nước bảo vệ.

  3. 秋天到了,白骨顶开始向南方迁徙。

    Qiūtiān dào le, báigǔdǐng kāishǐ xiàng nánfāng qiānxǐ.

    Mùa thu đến, chim sâm cầm bắt đầu di cư về phương nam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一群白骨顶 yì qún báigǔdǐngmột đàn sâm cầm
  • 保护白骨顶 bǎohù báigǔdǐngbảo vệ sâm cầm
  • 野生白骨顶 yěshēng báigǔdǐngsâm cầm hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

秧鸡科水鸟,体羽全黑或灰黑,额部和嘴为白色,善游泳。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
骨
顶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1