Chuyển đến nội dung
白鬼笔白鬼筆

báiguǐbǐ

Hán Việt: BẠCH QUỶ BÚT

Lượng từ: 个、朵

1Danh từ

  1. nấm quỷ bút trắng (loài nấm thuộc chi Phallus, có mùi hôi)

Ví dụ

  1. 雨后的树林里长出了几朵白鬼笔。

    Yǔhòu de shùlín lǐ zhǎngchū le jǐ duǒ báiguǐbǐ.

    Sau cơn mưa, trong rừng mọc ra vài cây nấm quỷ bút trắng.

  2. 白鬼笔散发出一股特殊的气味。

    Báiguǐbǐ sànfā chū yì gǔ tèshū de qìwèi.

    Nấm quỷ bút trắng tỏa ra một mùi hôi đặc trưng.

  3. 有些白鬼笔幼时可食,但需专业鉴别。

    Yǒuxiē báiguǐbǐ yòushí kě shí, dàn xū zhuānyè jiànbié.

    Một số loại nấm quỷ bút trắng có thể ăn được khi còn non, nhưng cần giám định chuyên nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生白鬼笔 yěshēng báiguǐbǐnấm quỷ bút trắng hoang dã
  • 采摘白鬼笔 cǎizhāi báiguǐbǐhái nấm quỷ bút trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种担子菌门鬼笔科的真菌,成熟时常散发恶臭以吸引昆虫传粉。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
鬼
笔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1