1Danh từ
- nấm quỷ bút trắng (loài nấm thuộc chi Phallus, có mùi hôi)
Ví dụ
Yǔhòu de shùlín lǐ zhǎngchū le jǐ duǒ báiguǐbǐ.
Sau cơn mưa, trong rừng mọc ra vài cây nấm quỷ bút trắng.
Báiguǐbǐ sànfā chū yì gǔ tèshū de qìwèi.
Nấm quỷ bút trắng tỏa ra một mùi hôi đặc trưng.
Yǒuxiē báiguǐbǐ yòushí kě shí, dàn xū zhuānyè jiànbié.
Một số loại nấm quỷ bút trắng có thể ăn được khi còn non, nhưng cần giám định chuyên nghiệp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种担子菌门鬼笔科的真菌,成熟时常散发恶臭以吸引昆虫传粉。
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
