1Danh từ
- ma
- quỷ
Ví dụ
2Tính từ
- tinh ranh
- quỷ quyệt
- láu cá
- quỷ tha ma bắt
- chết tiệt
- tồi tệ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
迷信指人死后的灵魂;不可告人的、狡猾的;表示恶劣、讨厌。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鬼 + tính từ / động từ
Đặt trước một số động từ để tạo nghĩa phủ định mạnh mẽ mang tính khẩu ngữ bực tức, tương đương với 'chả... / ma nào thèm...'. VD: 鬼知道他在哪儿!– Ma mới biết nó ở đâu!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鬼” 10
- 酒鬼jiǔguǐ TỬU QUỶkẻ nghiện rượu; sâu rượu; ma menHSK5
- 鬼混guǐhùn QUỶ HỖNsống lông bông; sống bừa bãi; chơi bời lêu lổngHSK6
- 搞鬼gǎoguǐ HẢO QUỶgiở trò; chơi xỏ; làm trò mờ ámHSK7–9
- 魔鬼móguǐ MA QUỶma quỷ; ác quỷ; kẻ độc ácHSK7–9
- 鬼魂guǐhún QUỶ HỒNhồn ma; ma quỷ; linh hồn người chết
- 鬼脸guǐliǎn QUỶ LIỄMmặt hề; mặt xấu (vẻ mặt nhăn nhó, làm trò để chọc cười hoặc trêu đùa)
- 吸血鬼xīxuèguǐ HẤP HUYẾT QUỶma cà rồng; kẻ bóc lột; quỷ hút máuHSK6
- 胆小鬼dǎnxiǎoguǐ ĐẢM TIỂU QUỶkẻ nhát gan; kẻ hèn nhátHSK7–9
- 白鬼笔báiguǐbǐ BẠCH QUỶ BÚTnấm quỷ bút trắng (loài nấm thuộc chi Phallus, có mùi hôi)
- 讨厌鬼tǎoyànguǐ THẢO YẾM QUỶkẻ đáng ghét; đồ đáng ghét
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
