Chuyển đến nội dung
皇上

huángshang

Hán Việt: HOÀNG THƯỢNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位

1Danh từ

  1. hoàng thượng
  2. vua
  3. hoàng đế

Ví dụ

  1. 大臣们纷纷跪下向皇上请安。

    Dàchénmen fēnfēn guì xià xiàng huángshang qǐng'ān.Các vị đại thần lần lượt quỳ xuống thỉnh an hoàng thượng.

  2. 皇上下旨大赦天下。

    Huángshang xiàzhǐ dàshè tiānxià.Hoàng thượng ban chỉ đại xá thiên hạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拜见皇上 bàijiàn huángshangbái kiến hoàng thượng
  • 皇上圣明 huángshang shèngmínghoàng thượng anh minh
  • 启奏皇上 qǐzòu huángshangtâu lên hoàng thượng
  • 向皇上请安 xiàng huángshang qǐng'ānthỉnh an hoàng thượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皇帝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + 皇上 + 汇报 / 请安

Cấu trúc giới từ biểu thị hướng hành động đối với bậc đế vương trong ngữ cảnh lịch sử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皇
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1