Chuyển đến nội dung
皮带扣皮帶扣

pídàikòu

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mặt thắt lưng
  2. khóa dây nịt

Ví dụ

  1. 他的皮带扣是用纯铜做的。

    Tā de pídàikòu shì yòng chúntóng zuò de.Mặt thắt lưng của anh ấy được làm bằng đồng nguyên chất.

  2. 这个皮带扣的设计非常精致。

    Zhège pídàikòu de shèjì fēicháng jīngzhì.Thiết kế của chiếc khóa dây nịt này rất tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金属皮带扣 jīnshǔ pídàikòumặt thắt lưng kim loại
  • 自动皮带扣 zìdòng pídàikòukhóa dây nịt tự động
  • 换皮带扣 huàn pídàikòuthay mặt thắt lưng
  • 精致的皮带扣 jīngzhì de pídàikòukhóa thắt lưng tinh xảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皮带两端用来扣住或固定的金属配件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扣紧/解开 + 皮带扣

Cài chặt hoặc mở khóa dây thắt lưng. VD: 请扣紧皮带扣。– Xin hãy cài chặt khóa thắt lưng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
带
扣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1