Chuyển đến nội dung
皮质醇皮質醇

pízhìchún

Hán Việt: BÌ CHẤT THUẦN

Danh từ

1Danh từ

  1. cortisol (hormone tuyến vỏ thượng thận)

Ví dụ

  1. 压力过大会导致皮质醇水平升高。

    Yālì guò dà huì dǎozhì pízhìchún shuǐpíng shēnggāo.Căng thẳng quá mức sẽ dẫn đến mức cortisol tăng cao.

  2. 皮质醇通常被称为人体的“压力激素”。

    Pízhìchún tōngcháng bèi chēng wéi réntǐ de 'yālì jīsù'.Cortisol thường được gọi là 'hormone căng thẳng' của cơ thể con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皮质醇水平 pízhìchún shuǐpíngmức cortisol
  • 皮质醇分泌 pízhìchún fēnmìtiết cortisol
  • 皮质醇偏高 pízhìchún piāngāocortisol hơi cao
  • 皮质醇偏低 pízhìchún piāndīcortisol hơi thấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肾上腺皮质分泌的一种糖皮质激素,参与人体的应激反应和代谢调节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

皮质醇 + 升高 / 降低

Mô tả nồng độ hormone cortisol tăng hoặc giảm trong cơ thể. VD: 皮质醇明显升高 – Cortisol tăng rõ rệt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
质
醇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1