Chuyển đến nội dung
盆地

péndì

Hán Việt: BỒN ĐỊA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bồn địa
  2. vùng lòng chảo

Ví dụ

  1. 四川盆地土壤肥沃,物产丰富。

    Sìchuān péndì tǔrǎng féiwò, wùchǎn fēngfù.Bồn địa Tứ Xuyên đất đai màu mỡ, sản vật phong phú.

  2. 盆地地形使得那里的空气不易流通。

    Péndì dìxíng shǐde nàli de kōngqì bù yì liútōng.Địa hình lòng chảo khiến cho không khí ở đó khó lưu thông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四川盆地 Sìchuān péndìbồn địa Tứ Xuyên
  • 盆地地形 péndì dìxíngđịa hình lòng chảo / bồn địa
  • 主要盆地 zhǔyào péndìcác bồn địa chủ yếu
  • 盆地气候 péndì qìhòukhí hậu vùng lòng chảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

四周高、中间低的盆状地形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……盆地

Tên riêng kết hợp với 盆地 để chỉ địa danh vùng trũng lòng chảo. VD: 塔里木盆地。– Bồn địa Tarim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盆
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1