1Danh từ
- người đứng thẳng (Homo erectus)
Ví dụ
Zhílìrén shì rénlèi jìnhuà shǐ shàng zhòngyào de yì huán.
Người đứng thẳng là một mắt xích quan trọng trong lịch sử tiến hóa của loài người.
Běijīngrén huàshí shǔyú zhílìrén.
Hóa thạch người Bắc Kinh thuộc về loài người đứng thẳng.
Kēxuéjiā yánjiū le zhílìrén de yònghuǒ yíjì.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu di tích sử dụng lửa của người đứng thẳng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人类进化史上的一个阶段,已能完全直立行走,制造较复杂的石器并学会使用火。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
属于 + 直立人
Thuộc về loài người đứng thẳng (phân loại nhân chủng học). VD: 该化石属于直立人。– Hóa thạch này thuộc về loài người đứng thẳng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
