Chuyển đến nội dung
直立人

zhílìrén

Hán Việt: TRỰC LẬP NHÂN

HSK6Lượng từ: 个、名

1Danh từ

  1. người đứng thẳng (Homo erectus)

Ví dụ

  1. 直立人是人类进化史上重要的一环。

    Zhílìrén shì rénlèi jìnhuà shǐ shàng zhòngyào de yì huán.

    Người đứng thẳng là một mắt xích quan trọng trong lịch sử tiến hóa của loài người.

  2. 北京人化石属于直立人。

    Běijīngrén huàshí shǔyú zhílìrén.

    Hóa thạch người Bắc Kinh thuộc về loài người đứng thẳng.

  3. 科学家研究了直立人的用火遗迹。

    Kēxuéjiā yánjiū le zhílìrén de yònghuǒ yíjì.

    Các nhà khoa học đã nghiên cứu di tích sử dụng lửa của người đứng thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 早期直立人 zǎoqī zhílìrénngười đứng thẳng thời kỳ đầu
  • 直立人化石 zhílìrén huàshíhóa thạch người đứng thẳng
  • 直立人阶段 zhílìrén jiēduàngiai đoạn người đứng thẳng
  • 直立人遗址 zhílìrén yízhǐdi chỉ người đứng thẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人类进化史上的一个阶段,已能完全直立行走,制造较复杂的石器并学会使用火。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 直立人

Thuộc về loài người đứng thẳng (phân loại nhân chủng học). VD: 该化石属于直立人。– Hóa thạch này thuộc về loài người đứng thẳng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

直
立
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1