Chuyển đến nội dung
相关性相關性

xiāngguānxìng

Hán Việt: TƯƠNG QUAN TÍNH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tính tương quan
  2. mối liên quan

Ví dụ

  1. 这两件事之间存在很强的相关性。

    Zhè liǎng jiàn shì zhījiān cúnzài hěn qiáng de xiāngguānxìng.Giữa hai sự việc này tồn tại mối tương quan rất mạnh.

  2. 研究表明吸烟与肺癌有高度相关性。

    Yánjiū biǎomíng xīyān yǔ fèi'ái yǒu gāodù xiāngguānxìng.Nghiên cứu chỉ ra rằng hút thuốc và ung thư phổi có mối tương quan cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相关性分析 xiāngguānxìng fēnxīphân tích tương quan
  • 高度相关性 gāodù xiāngguānxìngtính tương quan cao
  • 正相关性 zhèng xiāngguānxìngtương quan thuận
  • 负相关性 fù xiāngguānxìngtương quan nghịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物彼此之间存在牵连、影响的性质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和 B 存在……相关性

A và B tồn tại mối tương quan...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
关
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1