Chuyển đến nội dung
相继相繼

xiāngjì

Hán Việt: TƯƠNG KẾ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. lần lượt
  2. nối tiếp nhau

Ví dụ

  1. 代表们相继走出会场。

    Dàibiǎomen xiāngjì zǒuchū huìchǎng.Các đại biểu lần lượt bước ra khỏi hội trường.

  2. 春天来了,各种花朵相继开放。

    Chūntiān lái le, gè zhǒng huāduǒ xiāngjì kāifàng.Mùa xuân đến, muôn hoa đua nhau lần lượt nở rộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相继发生 xiāngjì fāshēnglần lượt xảy ra
  • 相继出台 xiāngjì chūtáilần lượt được ban hành/đưa ra
  • 相继破产 xiāngjì pòchǎnliên tiếp phá sản
  • 相继离开 xiāngjì líkāilần lượt rời đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个跟着一个;连续不断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ số nhiều + 相继 + động từ

chỉ hành động nối tiếp nhau thực hiện trong một khoảng thời gian. VD: 客人们相继到达。– Khách khứa lần lượt đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
继

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1