Chuyển đến nội dung
相近

xiāngjìn

Hán Việt: TƯƠNG CẬN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tương tự
  2. gần giống nhau
  3. xấp xỉ

Ví dụ

  1. 这两个方案的思路非常相近。

    Zhè liǎng gè fāng'àn de sīlù fēicháng xiāngjìn.Ý tưởng của hai phương án này rất gần giống nhau.

  2. 两人的年龄相近,所以很有共同语言。

    Liǎng rén de niánlíng xiāngjìn, suǒyǐ hěn yǒu gòngtóng yǔyán.Tuổi tác của hai người sàn sàn nhau nên rất dễ nói chuyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年龄相近 niánlíng xiāngjìntuổi tác sàn sàn nhau
  • 观点相近 guāndiǎn xiāngjìnquan điểm gần gũi
  • 爱好相近 àihào xiāngjìnsở thích tương đồng
  • 非常相近 fēicháng xiāngjìnvô cùng gần nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此相差不多;差不多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 跟/与 B 相近

Biểu thị A và B gần gũi, tương đồng về tính chất, số lượng hoặc trạng thái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
近

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1