Chuyển đến nội dung
看透

kàntòu

Hán Việt: KHÁN THẤU

Động từ

1Động từ

  1. nhìn thấu
  2. hiểu rõ bản chất
  3. nhìn thấu tâm can

Ví dụ

  1. 我早就看透了他的心思。

    Wǒ zǎojiù kàntòu le tā de xīnsi.Tôi đã sớm nhìn thấu tâm tư của anh ấy rồi.

  2. 经历了这么多,他已经看透了人情冷暖。

    Jīnglì le zhème duō, tā yǐjīng kàntòu le rénqíng lěngnuǎn.Trải qua nhiều chuyện như vậy, anh ấy đã thấu hiểu thói đời nóng lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看透心思 kàntòu xīnsinhìn thấu tâm tư
  • 看透红尘 kàntòu hóngchénnhìn thấu hồng trần
  • 被看透 bèi kàntòubị nhìn thấu
  • 看透一切 kàntòu yíqiènhìn thấu tất cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彻底看清,了解透彻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 看透

nhìn thấu ai đó hoặc sự việc nào đó. VD: 我已经把他看透了。– Tôi đã nhìn thấu anh ta rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
透

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1