Chuyển đến nội dung
看穿

kànchuān

Hán Việt: KHÁN XUYÊN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nhìn thấu
  2. nhìn rõ tâm can

Ví dụ

  1. 他的谎言早就被我看穿了。

    Tā de huǎngyán zǎojiù bèi wǒ kànchuān le.Lời nói dối của anh ấy đã sớm bị tôi nhìn thấu rồi.

  2. 你不用掩饰,我已经看穿了你的心思。

    Nǐ búyòng yǎnshì, wǒ yǐjīng kànchuān le nǐ de xīnsi.Bạn không cần che giấu đâu, tôi đã nhìn thấu tâm tư của bạn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看穿心思 kànchuān xīnsinhìn thấu tâm tư
  • 看穿把戏 kànchuān bǎxìnhìn thấu mánh khóe
  • 被看穿 bèi kànchuānbị nhìn thấu
  • 完全看穿 wánquán kànchuānhoàn toàn nhìn thấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指识破、看透内情或隐秘的心思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看穿 + tân ngữ (tâm tư, âm mưu, quỷ kế...)

Biểu thị nhìn thấu bản chất ẩn giấu bên trong qua biểu hiện bề ngoài. VD: 看穿他的阴谋。– Nhìn thấu âm mưu của hắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
穿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1