1Danh từ
- chân không (không gian không có vật chất khí)
- khoảng trống (nghĩa bóng)
Ví dụ
Zhèxiē ròulèi shì zài zhēnkōng zhōng bāozhuāng de.
Những loại thịt này được đóng gói trong môi trường chân không.
Shēngbō wúfǎ zài zhēnkōng zhōng chuánbō.
Sóng âm không thể truyền trong môi trường chân không.
Lǎo lǐngdǎo diàozǒu hòu, gāi bùmén chūxiàn le yí duàn quánlì zhēnkōng.
Sau khi vị lãnh đạo cũ chuyển đi, bộ phận này đã xuất hiện một khoảng trống quyền lực.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有气体存在的空间;比喻某种事物或影响力的空白。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
处于 + 真空状态
Rơi vào trạng thái chân không (vật lý) hoặc trạng thái trống rỗng, cô lập (nghĩa bóng).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “真空” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
