Chuyển đến nội dung
眼力

yǎnlì

Hán Việt: NHÃN LỰC

HSK5

1Danh từ

  1. thị lực
  2. sức nhìn
  3. nhãn lực
  4. khả năng nhận xét
  5. con mắt tinh đời

Ví dụ

  1. 爷爷年纪大了,眼力大不如从前。

    Yéye niánjì dà le, yǎnlì dà bùrú cóngqián.

    Ông nội có tuổi rồi, thị lực kém xa trước đây.

  2. 这字太小了,凭我的眼力实在看不清。

    Zhè zì tài xiǎo le, píng wǒ de yǎnlì shízài kàn bù qīng.

    Chữ này nhỏ quá, với sức nhìn của tôi thật sự nhìn không rõ.

  3. 在昏暗的光线下看书很伤眼力。

    Zài hūn'àn de guāngxiàn xià kànshū hěn shāng yǎnlì.

    Đọc sách dưới ánh sáng mờ rất hại mắt.

  4. 他很有眼力,一眼就看出那幅画是假的。

    Tā hěn yǒu yǎnlì, yìyǎn jiù kàn chū nà fú huà shì jiǎ de.

    Anh ấy có con mắt rất tinh đời, nhìn một cái là nhận ra bức tranh đó là giả.

  5. 挑选古董需要极高的眼力。

    Tiāoxuǎn gǔdǒng xūyào jí gāo de yǎnlì.

    Chọn đồ cổ đòi hỏi nhãn lực cực kỳ tinh tường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 眼力好 yǎnlì hǎothị lực tốt / nhãn lực tốt
  • 有眼力 yǒu yǎnlìcó mắt nhìn, tinh tường
  • 练眼力 liàn yǎnlìrèn luyện con mắt tinh đời
  • 伤眼力 shāng yǎnlìhại mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

视力;也指辨别、鉴赏事物的能力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 + 眼力 + phán đoán/nhận diện

Dựa vào thị lực hoặc con mắt đánh giá để phán đoán. VD: 凭他的眼力,绝不会买到假货。– Dựa vào con mắt của anh ấy, tuyệt đối không mua phải hàng giả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1