Chuyển đến nội dung
眼睑眼瞼

yǎnjiǎn

HSK6Lượng từ: 个、双

1Danh từ

  1. mí mắt

Ví dụ

  1. 她的上眼睑有些红肿。

    Tā de shàng yǎnjiǎn yǒuxiē hóngzhǒng.

    Mí mắt trên của cô ấy hơi sưng đỏ.

  2. 医生仔细检查了他的眼睑内部。

    Yīshēng zǐxì jiǎnchá le tā de yǎnjiǎn nèibù.

    Bác sĩ cẩn thận kiểm tra bên trong mí mắt của anh ấy.

  3. 疲劳过度会导致眼睑痉挛。

    Píláo guòdù huì dǎozhì yǎnjiǎn jìngluán.

    Mệt mỏi quá độ sẽ dẫn đến co giật mí mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上眼睑 shàng yǎnjiǎnmí mắt trên
  • 下眼睑 xià yǎnjiǎnmí mắt dưới
  • 眼睑红肿 yǎnjiǎn hóngzhǒngmí mắt sưng đỏ
  • 眼睑发炎 yǎnjiǎn fāyánviêm mí mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眼的组成部分,即眼皮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

眼睑 + 肿/下垂/痉挛

Miêu tả trạng thái bệnh lý hoặc biểu hiện của mí mắt. VD: 他的下眼睑有些肿。– Mí mắt dưới của anh ấy hơi sưng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
睑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1