Chuyển đến nội dung
眼皮

yǎnpí

Hán Việt: NHÃN BÌ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 层、个

1Danh từ

  1. mí mắt

Ví dụ

  1. 他困得眼皮都快睁不开了。

    Tā kùn de yǎnpí dōu kuài zhēng bu kāi le.Anh ấy buồn ngủ đến mức mí mắt gần như không mở ra được.

  2. 我的左眼皮一直在跳。

    Wǒ de zuǒ yǎnpí yīzhí zài tiào.Mí mắt trái của tôi cứ giật liên tục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 双眼皮 shuāngyǎnpímắt hai mí
  • 单眼皮 dānyǎnpímắt một mí
  • 眼皮跳 yǎnpí tiàogiật mí mắt
  • 眨眼皮 zhǎ yǎnpíchớp mí mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眼睛周围能开闭的皮肉,有保护眼球的作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

眼皮 + 耷拉 / 沉重

mí mắt sụp xuống / trĩu nặng do mệt hoặc buồn ngủ. VD: 他的眼皮越来越沉重。– Mí mắt anh ấy ngày càng nặng trĩu.

在……眼皮底下

ngay trước mắt ai đó (thường mang sắc thái lén lút trốn thoát hoặc làm việc gì). VD: 他在警察眼皮底下溜走了。– Hắn đã chuồn ngay trước mắt cảnh sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1