Chuyển đến nội dung
眼线液眼線液

yǎnxiànyè

Hán Việt: NHÃN TUYẾN DỊCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 支、瓶

1Danh từ

  1. dung dịch kẻ mắt
  2. nước kẻ mắt

Ví dụ

  1. 初学者使用眼线液可能会觉得有点难控制。

    Chūxuézhě shǐyòng yǎnxiànyè kěnéng huì juéde yǒudiǎn nán kòngzhì.Người mới học dùng nước kẻ mắt có thể thấy hơi khó điều khiển.

  2. 这款眼线液不容易晕染。

    Zhè kuǎn yǎnxiànyè bù róngyì yùnrǎn.Dòng kẻ mắt dạng lỏng này không dễ bị lem.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防晕染眼线液 fáng yùnrǎn yǎnxiànyènước kẻ mắt chống lem
  • 眼线液笔 yǎnxiànyè bǐbút dạ kẻ mắt (nước)
  • 涂眼线液 tú yǎnxiànyèvẽ nước kẻ mắt
  • 速干眼线液 sùgān yǎnxiànyènước kẻ mắt nhanh khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体状的眼线化妆品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使用 + 眼线液

Sử dụng nước kẻ mắt. VD: 化妆时可以使用眼线液。– Khi trang điểm có thể dùng nước kẻ mắt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
线
液

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1