Chuyển đến nội dung
眼线笔眼線筆

yǎnxiànbǐ

Hán Việt: NHÃN TUYẾN BÚT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 支、把

1Danh từ

  1. bút kẻ mắt
  2. chì kẻ mắt

Ví dụ

  1. 她用眼线笔画了一条细细的眼线。

    Tā yòng yǎnxiànbǐ huà le yì tiáo xìxì de yǎnxiàn.Cô ấy dùng bút kẻ mắt vẽ một đường viền mắt mảnh mai.

  2. 这支眼线笔防水效果非常好。

    Zhè zhī yǎnxiànbǐ fángshuǐ xiàoguǒ fēicháng hǎo.Cây bút kẻ mắt này có hiệu quả chống nước rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防水眼线笔 fángshuǐ yǎnxiànbǐbút kẻ mắt chống nước
  • 一支眼线笔 yì zhī yǎnxiànbǐmột cây bút kẻ mắt
  • 画眼线笔 huà yǎnxiànbǐdùng bút kẻ mắt
  • 削眼线笔 xiāo yǎnxiànbǐgọt chì kẻ mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种用于在眼周勾勒线条的美妆工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 眼线笔 + 画 + 眼线

Dùng bút kẻ mắt để kẻ viền mắt. VD: 她喜欢用眼线笔画眼线。– Cô ấy thích dùng bút kẻ mắt để vẽ viền mắt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
线
笔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1