Chuyển đến nội dung
石灰

shíhuī

Hán Việt: THẠCH HÔI

HSK6

1Danh từ

  1. vôi

Ví dụ

  1. 工人们正在搅拌石灰和水泥。

    Gōngrénmen zhèngzài jiǎobàn shíhuī hé shuǐní.

    Công nhân đang trộn vôi và xi măng.

  2. 在树干上涂石灰可以防虫。

    Zài shùgàn shang tú shíhuī kěyǐ fángchóng.

    Quét vôi lên thân cây có thể chống sâu bọ.

  3. 生石灰遇水会释放大量的热。

    Shēngshíhuī yù shuǐ huì shìfàng dàliàng de rè.

    Vôi sống khi gặp nước sẽ tỏa ra rất nhiều nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生石灰 shēngshíhuīvôi sống
  • 熟石灰 shúshíhuīvôi tôi
  • 石灰水 shíhuīshuǐnước vôi
  • 石灰岩 shíhuīyánđá vôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由石灰石灼烧而成的无机化合物,常用于建筑、防虫等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涂 / 抹 + 石灰

quét, trát vôi. VD: 墙上涂了一层石灰。– Trên tường quét một lớp vôi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

石
灰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “石灰” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1