1Danh từ
- khoáng sản
- tài nguyên khoáng sản (tiềm ẩn trong lòng đất)
Ví dụ
Gāi dìqū dìxià yùncángzhe fēngfù de kuàngcáng.
Khu vực này dưới lòng đất ẩn chứa nguồn khoáng sản phong phú.
Wǒ guó kāntàn chū le duō chù xīyǒu jīnshǔ kuàngcáng.
Nước ta đã thăm dò được nhiều mỏ khoáng sản kim loại hiếm.
Hélǐ bǎohù dìxià kuàngcáng shì měi gè gōngmín de zérèn.
Bảo vệ hợp lý khoáng sản dưới lòng đất là trách nhiệm của mỗi công dân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地下积存的自然矿物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蕴藏着 + 矿藏
Thường kết hợp với động từ 蕴藏 biểu thị sự ẩn chứa, tích tụ khoáng sản dưới lòng đất. VD: 这片土地蕴藏着巨大的矿藏。 – Vùng đất này ẩn chứa nguồn khoáng sản to lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
