Chuyển đến nội dung
研磨料

yánmóliào

Hán Việt: NGHIÊN MA LIỆU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất mài mòn
  2. vật liệu mài

Ví dụ

  1. 工人们正在准备研磨料。

    Gōngrénmen zhèngzài zhǔnbèi yánmóliào.Các công nhân đang chuẩn bị chất mài mòn.

  2. 这种研磨料硬度很高。

    Zhè zhǒng yánmóliào yìngdù hěn gāo.Loại vật liệu mài này có độ cứng rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新型研磨料 xīnxíng yánmóliàovật liệu mài kiểu mới
  • 高效研磨料 gāoxiào yánmóliàochất mài mòn hiệu quả cao
  • 工业研磨料 gōngyè yánmóliàovật liệu mài công nghiệp
  • 研磨料配方 yánmóliào pèifāngcông thức chất mài mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于研磨、抛光等加工工艺的颗粒状物料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 研磨料 + động từ

dùng chất mài mòn để thực hiện thao tác gia công. VD: 用研磨料打磨表面。– Dùng chất mài mòn đánh bóng bề mặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

研
磨
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1