Chuyển đến nội dung
研究员研究員

yánjiūyuán

Hán Việt: NGHIÊN CỨU VIÊN

HSK5Lượng từ: 位、个、名

1Danh từ

  1. nghiên cứu viên (chức danh học thuật cao cấp)
  2. nhân viên nghiên cứu

Ví dụ

  1. 他三十岁就评上了特聘研究员。

    Tā sānshí suì jiù píng shàng le tèpìn yánjiūyuán.

    Ba mươi tuổi anh ấy đã được phong nghiên cứu viên đặc cách.

  2. 她是中科院的一名资深研究员。

    Tā shì Zhōngkēyuàn de yì míng zīshēn yánjiūyuán.

    Bà ấy là một nghiên cứu viên kỳ cựu của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.

  3. 几位研究员正在实验室里分析数据。

    Jǐ wèi yánjiūyuán zhèngzài shíyànshì lǐ fēnxī shùjù.

    Mấy nghiên cứu viên đang phân tích số liệu trong phòng thí nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 助理研究员 zhùlǐ yánjiūyuántrợ lý nghiên cứu viên
  • 副研究员 fù yánjiūyuánphó nghiên cứu viên
  • 特聘研究员 tèpìn yánjiūyuánnghiên cứu viên được mời đặc cách
  • 资深研究员 zīshēn yánjiūyuánnghiên cứu viên kỳ cựu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

科研机构中高级研究人员的职称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担任/当 + 研究员

Đảm nhận chức danh nghiên cứu viên. VD: 他在研究所担任研究员。– Anh ấy giữ chức nghiên cứu viên ở viện nghiên cứu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

研
究
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1