Chuyển đến nội dung
破灭破滅

pòmiè

Hán Việt: PHÁ DIỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tan vỡ
  2. tiêu tan
  3. sụp đổ (hy vọng, ảo tưởng)

Ví dụ

  1. 他出国留学的希望破灭了。

    Tā chūguó liúxué de xīwàng pòmiè le.Hy vọng đi du học của anh ấy đã tan thành mây khói.

  2. 残酷的现实让他的发财美梦彻底破灭了。

    Cánkù de xiànshí ràng tā de fācái měimèng chèdǐ pòmiè le.Hiện thực tàn khốc khiến giấc mộng làm giàu của anh ấy hoàn toàn tan vỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 希望破灭 xīwàng pòmièhy vọng tiêu tan
  • 梦想破灭 mèngxiǎng pòmièước mơ tan vỡ
  • 幻想破灭 huànxiǎng pòmièảo tưởng tan biến
  • 彻底破灭 chèdǐ pòmièhoàn toàn sụp đổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(希望、幻想等)完全丧失或落空。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 (希望/梦想/幻想) + (彻底) + 破灭

Thường dùng cho các danh từ trừu tượng chỉ nguyện vọng, biểu thị việc tiêu tan hoặc không thể thực hiện được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

破
灭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1