1Động từ
- tắt
- dập tắt
- tiêu diệt
- diệt vong
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
火熄;消灭、使不存在。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ (火/灯/蜡烛) + 灭/扑灭
Dùng trong câu chữ 把 để diễn đạt hành động dập lửa, dập tắt đèn. VD: 消防员把大火扑灭了。– Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “灭” 10
- 扑灭pūmiè PHÁC DIỆTdập tắt; tiêu diệtHSK6
- 消灭xiāomiè TIÊU DIỆTtiêu diệt; loại bỏ; dẹp trừHSK6
- 毁灭huǐmiè HỦY DIỆThủy diệt; tiêu diệt hoàn toànHSK7–9
- 歼灭jiānmiè TIÊM DIỆTtiêu diệt; tiêu diệt hoàn toànHSK7–9
- 灭绝mièjué DIỆT TUYỆTtuyệt chủng; diệt vong hoàn toànHSK7–9
- 灭亡mièwáng DIỆT VONGdiệt vong; tiêu vong; sụp đổHSK7–9
- 破灭pòmiè PHÁ DIỆTtan vỡ; tiêu tan; sụp đổ (hy vọng, ảo tưởng)HSK7–9
- 熄灭xīmiè TỨC DIỆTdập tắt; tắt (lửa, ánh sáng, ngọn đèn)HSK7–9
- 灭活mièhuó DIỆT HOẠTlàm bất hoạt; bất hoạt (virus, vi khuẩn)
- 灭火器mièhuǒqì DIỆT HỎA KHÍbình chữa cháy; bình cứu hỏa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
