Chuyển đến nội dung
砸碎

zásuì

Hán Việt: TẠP TOÁI

1Động từ

  1. đập vỡ vụn
  2. đập nát

Ví dụ

  1. 小偷用石头砸碎了窗户玻璃。

    Xiǎotōu yòng shítou zásuì le chuānghu bōli.

    Tên trộm dùng đá đập vỡ kính cửa sổ.

  2. 花瓶掉在地上,瞬间被砸碎了。

    Huāpíng diào zài dìshang, shùnjiān bèi zásuì le.

    Bình hoa rơi xuống đất, trong chốc lát vỡ tan tành.

  3. 工人把大石块砸碎用来铺路。

    Gōngrén bǎ dà shíkuài zásuì yòng lái pūlù.

    Công nhân đập vụn những tảng đá lớn để rải đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 砸碎玻璃 zásuì bōliđập vỡ kính
  • 被砸碎 bèi zásuìbị đập nát
  • 彻底砸碎 chèdǐ zásuìđập tan tành
  • 砸碎锁头 zásuì suǒtóuđập vỡ ổ khóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用坚硬的工具敲击使物体破裂成碎片;比喻彻底推翻、破坏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 砸碎

dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh hành động đập nát vật gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

砸
碎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1