1Động từ
- đập
- nện
- ném làm vỡ
- rơi trúng
- va đập vào
- hỏng việc
- thất bại (khẩu ngữ)
Ví dụ
Tā bù xiǎoxīn bǎ huāpíng zá suì le.
Anh ấy bất cẩn làm đập vỡ bình hoa.
Shùzhī diào xiàlai zá dào le tíng zài xiàmian de chē.
Cành cây rơi xuống va đập trúng chiếc xe đỗ bên dưới.
gǎo zá le
làm hỏng bét rồi
Zhè cì kǎoshì wǒ chèdǐ kǎo zá le.
Kỳ thi lần này tôi thi trượt thảm hại rồi.
Tā yì bù xiǎoxīn bǎ zhè cì miànshì gěi gǎo zá le.
Anh ấy bất cẩn làm hỏng buổi phỏng vấn này rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
打,捣;重物落在物体上;事情做坏、做失败。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 砸 + bổ ngữ (碎/破/坏)
biểu thị hành động đập vỡ hoặc làm hỏng vật gì đó. VD: 他把核桃砸开了。– Anh ấy đập quả óc chó vỡ ra rồi.
động từ (考/办/演) + 砸
'砸' làm bổ ngữ kết quả biểu thị làm hỏng việc, thất bại trong một hoạt động nào đó. VD: 演出彻底砸了。– Buổi biểu diễn hoàn toàn hỏng bét rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “砸” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
