Chuyển đến nội dung
打碎

dǎsuì

Hán Việt: ĐẢ TOÁI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đập vỡ
  2. làm vỡ
  3. đánh vỡ

Ví dụ

  1. 他不小心把花瓶打碎了。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ huāpíng dǎsuì le.Anh ấy bất cẩn làm vỡ bình hoa.

  2. 盘子掉在地上打碎了。

    Pánzi diào zài dìshang dǎsuì le.Cái đĩa rơi xuống đất vỡ tan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打碎玻璃 dǎsuì bōlilàm vỡ kính
  • 打碎饭碗 dǎsuì fànwǎnđập vỡ bát cơm
  • 打碎花瓶 dǎsuì huāpínglàm vỡ bình hoa
  • 打碎旧观念 dǎsuì jiù guānniànđập tan quan niệm cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受打击而碎裂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật dễ vỡ + 打碎 (了)

Dùng trong câu chữ 把 biểu thị hành động làm đồ vật vỡ nát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
碎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1