Chuyển đến nội dung
砾礫

lì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、颗

1Danh từ

  1. sỏi
  2. đá cuội nhỏ
  3. đá vụn

Ví dụ

  1. 海滩上铺满了小小的砾石。

    Hǎitān shang pūmǎn le xiǎoxiǎo de lìshí.Bãi biển trải đầy những viên sỏi nhỏ.

  2. 这片沙漠到处是风化的碎砾。

    Zhè piàn shāmò dàochù shì fēnghuà de suìlì.Vùng sa mạc này khắp nơi đều là đá vụn bị phong hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沙砾 shālìcát sỏi
  • 砾石 lìshíđá sỏi, sỏi
  • 碎砾 suìlìđá vụn
  • 瓦砾 wǎlìgạch ngói vụn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

碎石;小石块。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一片 + 瓦砾/沙砾

Dùng lượng từ 一片 miêu tả quang cảnh đầy sỏi đá, đống đổ nát. VD: 地震后这里变成了一片瓦砾。– Sau trận động đất nơi đây biến thành một đống gạch vụn hoang tàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

砾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “砾” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1