Chuyển đến nội dung
硅肺病

guīfèibìng

Hán Việt: KHUÊ PHẾ BỆNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bệnh bụi phổi silic

Ví dụ

  1. 煤矿工人很容易患上硅肺病。

    Méikuàng gōngrén hěn róngyì huànshang guīfèibìng.Thợ mỏ than rất dễ mắc bệnh bụi phổi silic.

  2. 工厂必须加强通风以预防硅肺病。

    Gōngchǎng bìxū jiāqiáng tōngfēng yǐ yùfáng guīfèibìng.Nhà máy phải tăng cường thông gió để phòng ngừa bệnh bụi phổi silic.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患硅肺病 huàn guīfèibìngmắc bệnh bụi phổi silic
  • 预防硅肺病 yùfáng guīfèibìngphòng ngừa bệnh bụi phổi silic
  • 硅肺病患者 guīfèibìng huànzhěbệnh nhân bụi phổi silic

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因长期吸入含有游离二氧化硅粉尘引起的肺纤维化疾病,即矽肺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患上 / 得 + 硅肺病

Mắc bệnh bụi phổi silic. VD: 他不幸患上了硅肺病。– Anh ấy không may mắc bệnh bụi phổi silic.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硅
肺
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1