Chuyển đến nội dung
硕果碩果

shuòguǒ

Hán Việt: THẠC QUẢ

HSK7–9Lượng từ: 项、个

1Danh từ

  1. thành quả to lớn
  2. trái ngọt

Ví dụ

  1. 经过多年的艰苦奋斗,他们终于取得了累累硕果。

    Jīngguò duō nián de jiānkǔ fèndòu, tāmen zhōngyú qǔdé le lěilěi shuòguǒ.

    Sau nhiều năm phấn đấu gian khổ, họ cuối cùng đã gặt hái được vô số thành quả to lớn.

  2. 这项研究获得了丰硕的科研成果。

    Zhè xiàng yánjiū huòdé le fēngshuò de kēyán chéngguǒ.

    Nghiên cứu này đã đạt được những thành quả khoa học to lớn.

  3. 两国的经济合作结出了累累硕果。

    Liǎng guó de jīngjì hézuò jiēchū le léiléi shuòguǒ.

    Hợp tác kinh tế giữa hai nước đã kết thành trái ngọt dồi dào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 硕果累累 shuòguǒ léiléithành quả trĩu cành, thành quả dồi dào
  • 结出硕果 jiēchū shuòguǒkết thành trái ngọt, đem lại thành quả to lớn
  • 科研硕果 kēyán shuòguǒthành quả nghiên cứu khoa học to lớn
  • 丰硕成果 fēngshuò chéngguǒthành quả phong phú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

巨大的果实,多比喻巨大的成绩或重大的成果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结出/取得 + (累累)硕果

Biểu thị đạt được hoặc thu về những thành tích, kết quả rất to lớn sau quá trình nỗ lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硕
果

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1