1Danh từ
- lưu huỳnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
非金属元素,符号S,黄色晶体,可制火药、硫酸等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
含 + 硫
Chỉ vật chất hoặc hợp chất có chứa lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “硫” 8
- 硫化liúhuà LƯU HÓAlưu hóa (cao su); quá trình lưu hóa
- 硫黄liúhuáng LƯU HOÀNGlưu huỳnh
- 硫酸钠liúsuānnànatri sunfat (Na₂SO₄)
- 硫酸铜liúsuāntóngđồng(II) sunfat (CuSO₄)
- 硫酸盐liúsuānyánmuối sunfat
- 二硫化碳èrliúhuàtàn NHỊ LƯU HÓA THANcacbon đisunfua (CS2)
- 二氧化硫èryǎnghuàliú NHỊ DƯỠNG HÓA LƯUlưu huỳnh đioxit; khí sunfurơ (SO2)
- 六氟化硫liùfúhuàliú LỤC PHẤP HÓA LƯUlưu huỳnh hexafluoride; khí SF6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
