Chuyển đến nội dung
硬脂酸

yìngzhīsuān

Hán Việt: NGẠNH CHI TOAN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. axit stearic

Ví dụ

  1. 硬脂酸广泛用于制造肥皂和化妆品。

    Yìngzhīsuān guǎngfàn yòng yú zhìzào féizào hé huàzhuāngpǐn.Axit stearic được sử dụng rộng rãi để sản xuất xà phòng và mỹ phẩm.

  2. 这种塑料制品中添加了硬脂酸作为润滑剂。

    Zhè zhǒng sùliào zhìpǐn zhōng tiānjiā le yìngzhīsuān zuòwéi rùnhuájì.Sản phẩm nhựa này được thêm axit stearic làm chất bôi trơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工业硬脂酸 gōngyè yìngzhīsuānaxit stearic công nghiệp
  • 硬脂酸盐 yìngzhīsuānyánmuối stearat
  • 添加硬脂酸 tiānjiā yìngzhīsuānthêm axit stearic
  • 硬脂酸生产 yìngzhīsuān shēngchǎnsản xuất axit stearic

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种常用的饱和高级脂肪酸,白色蜡状固体,用于制肥皂、化妆品、塑料润滑剂等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 硬脂酸 + 制造/合成……

Dùng axit stearic làm nguyên liệu sản xuất/tổng hợp chất gì. VD: 用硬脂酸生产蜡烛。 – Dùng axit stearic để sản xuất nến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硬
脂
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “硬脂酸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1