Chuyển đến nội dung
碳化

tànhuà

Hán Việt: THÁN HÓA

Động từ

1Động từ

  1. than hóa
  2. cacbon hóa

Ví dụ

  1. 木材在高温缺氧条件下会碳化成木炭。

    Mùcái zài gāowēn quēyǎng tiáojiàn xià huì tànhuà chéng mùtàn.Gỗ trong điều kiện nhiệt độ cao và thiếu oxy sẽ bị than hóa thành than củi.

  2. 火灾现场很多家具都被严重碳化了。

    Huǒzāi xiànchǎng hěn duō jiājù dōu bèi yánzhòng tànhuà le.Tại hiện trường vụ cháy nhiều đồ gỗ đã bị cacbon hóa nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碳化过程 tànhuà guòchéngquá trình cacbon hóa
  • 严重碳化 yánzhòng tànhuàcacbon hóa nghiêm trọng
  • 表面碳化 biǎomiàn tànhuàcacbon hóa bề mặt
  • 高温碳化 gāowēn tànhuàthan hóa ở nhiệt độ cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机物在隔绝空气受热时分解成碳等物质的过程;也指物质转化成碳酸盐的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 / 发生 + 碳化

bị cacbon hóa / xảy ra hiện tượng than hóa. VD: 木头已经被碳化。– Gỗ đã bị than hóa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碳
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “碳化” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1