1Danh từ
- cacbon
- than
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种非金属元素,化学符号为C。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
低碳 + Danh từ
Chỉ lối sống, sản phẩm hoặc công nghệ giảm thiểu phát thải cacbon. VD: 低碳出行 – đi lại giảm phát thải cacbon.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “碳” 18
- 碳酸tànsuānaxit cacbonic (H2CO3)HSK5
- 低碳dītàn ĐÊ THÁNít carbon; các-bon thấp; giảm phát thải khí nhà kínhHSK6
- 碳黑tànhēi THÁN HẮCmuội than; than đen
- 碳化tànhuà THÁN HÓAthan hóa; cacbon hóa
- 碳酸钾tànsuānjiǎkali cacbonat (K2CO3)HSK6
- 碳酸盐tànsuānyán THÁN TOAN DIÊMcacbonat; muối cacbonatHSK6
- 碳酰氯tànxiānlǜ THÁN HIÊM LỤCphotgen; cacbonyl clorua (chất khí độc)HSK6
- 六碳糖liùtàntáng LỤC THAN ĐƯỜNGđường 6 cacbon; đường hexoza
- 碳化钙tànhuàgài THÁN HÓA CÁIcanxi cacbua; đất đèn
- 碳化硅tànhuàguī THÁN HÓA KHUYsilic cacbua; carborundum
- 碳化物tànhuàwù THÁN HÓA VẬTcacbua; hợp chất cacbua
- 碳原子tànyuánzǐ THÁN NGUYÊN TỬnguyên tử cacbon
- 五碳糖wǔtàntáng NGŨ THÁN ĐƯỜNGđường 5 cacbon; pentose (hóa sinh)
- 二氧化碳èryǎnghuàtàn NHỊ DƯỠNG HOÁ THANkhí cacbonic; khí CO2HSK6
- 四氯化碳sìlǜhuàtàntetraclorua cacbon (hợp chất hóa học CCl4)HSK6
- 碳酸氢钠tànsuānqīngnànatri bicacbonat; baking soda; thuốc muối (NaHCO3)HSK6
- 一氧化碳yīyǎnghuàtàncacbon monoxit (CO); khí COHSK6
- 二硫化碳èrliúhuàtàn NHỊ LƯU HÓA THANcacbon đisunfua (CS2)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
