Chuyển đến nội dung
碳

tàn

Hán Việt: THÁN

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. cacbon
  2. than

Ví dụ

  1. 二氧化碳是温室气体之一。

    Èryǎnghuàtàn shì wēnshì qìtǐ zhī yī.Khí cacbonic là một trong những khí nhà kính.

  2. 低碳生活对环境保护很有帮助。

    Dītàn shēnghuó duì huánjìng bǎohù hěn yǒu bāngzhù.Lối sống ít cacbon rất có ích cho việc bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 低碳 dītànít cacbon / phát thải thấp
  • 二氧化碳 èryǎnghuàtànkhí cacbonic (CO2)
  • 活性炭 huóxìngtànthan hoạt tính
  • 碳排放 tànpáifàngphát thải cacbon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种非金属元素,化学符号为C。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

低碳 + Danh từ

Chỉ lối sống, sản phẩm hoặc công nghệ giảm thiểu phát thải cacbon. VD: 低碳出行 – đi lại giảm phát thải cacbon.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “碳” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1