1Danh từ
- tỷ lệ hao mòn
- độ mài mòn
Ví dụ
Xīnxíng cáiliào dàdà jiàngdī le língjiàn de mósǔnlǜ.
Vật liệu mới đã giảm đáng kể tỷ lệ hao mòn linh kiện.
Jīngguò cèshì, zhè zhǒng lúntāi de mósǔnlǜ hěn dī.
Qua thử nghiệm, tỷ lệ hao mòn của loại lốp xe này rất thấp.
Jīyóu zhìliàng zhíjiē yǐngxiǎng fādòngjī de mósǔnlǜ.
Chất lượng dầu nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hao mòn của động cơ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体在摩擦过程中受到磨损的程度或比率。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
磨损率 + 高/低
Tỷ lệ hao mòn cao/thấp. VD: 这款轴承磨损率很低。– Vòng bi này có tỷ lệ hao mòn rất thấp.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
