Chuyển đến nội dung
磷灰石

línhuīshí

Hán Việt: LÂN HÔI THẠCH

Danh từ

Lượng từ: 块、种

1Danh từ

  1. apatit
  2. quặng apatit

Ví dụ

  1. 磷灰石是提取磷元素的主要矿物原料。

    Línhuīshí shì tíqǔ lín yuánsù de zhǔyào kuàngwù yuánliào.Apatit là nguyên liệu khoáng vật chính để chiết xuất nguyên tố phốt pho.

  2. 地质队员在山上发现了一处磷灰石矿。

    Dìzhìduìyuán zài shān shàng fāxiàn le yī chù línhuīshí kuàng.Đội khảo sát địa chất đã phát hiện một mỏ apatit trên núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开采磷灰石 kāicǎi línhuīshíkhai thác apatit
  • 磷灰石矿床 línhuīshí kuàngchuángmỏ quặng apatit
  • 含氟磷灰石 hán fú línhuīshíapatit chứa flo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种含有磷酸盐的矿物,常用于制造磷肥及提取磷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 磷灰石 + 为原料

lấy apatit làm nguyên liệu. VD: 化工企业以磷灰石为原料生产化肥。– Doanh nghiệp hóa chất lấy apatit làm nguyên liệu để sản xuất phân bón.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磷
灰
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1