Chuyển đến nội dung
示威者

shìwēizhě

Danh từ

Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. người biểu tình

Ví dụ

  1. 警方用催泪瓦斯驱散了聚集的示威者。

    Jǐngfāng yòng cuīlèiwǎsī qūsàn le jùjí de shìwēizhě.Cảnh sát đã dùng hơi cay để giải tán những người biểu tình đang tụ tập.

  2. 示威者们高举标语,要求提高工资待遇。

    Shìwēizhěmen gāojǔ biāoyǔ, yāoqiú tígāo gōngzī dàiyù.Những người biểu tình giơ cao khẩu hiệu, yêu cầu tăng chế độ lương bổng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 和平示威者 hépíng shìwēizhěngười biểu tình hòa bình
  • 驱散示威者 qūsàn shìwēizhěgiải tán người biểu tình
  • 逮捕示威者 dàibǔ shìwēizhěbắt giữ người biểu tình
  • 示威者群体 shìwēizhě qúntǐnhóm người biểu tình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

参加示威游行或抗议活动的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

示威者 + 要求/呼吁……

Biểu thị người biểu tình đưa ra yêu cầu hoặc kêu gọi điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

示
威
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1