Chuyển đến nội dung
示弱

shìruò

Hán Việt: THỊ NHƯỢC

HSK6

1Động từ

  1. tỏ ra yếu thế, chịu nhún
  2. tỏ ra yếu thế, nhượng bộ

Ví dụ

  1. 面对强手,他毫不示弱。

    Miànduì qiángshǒu, tā háo bù shìruò.

    Đối mặt với đối thủ mạnh, anh ấy không hề chịu nhún nhường.

  2. 小李性格坚韧,在困难面前从不示弱。

    Xiǎo Lǐ xìnggé jiānrèn, zài kùnnan miànqián cóng bù shìruò.

    Tiểu Lý tính tình kiên cường, trước khó khăn chưa bao giờ chịu nhún nhường.

  3. 两家公司在市场上竞争激烈,谁也不肯示弱。

    Liǎng jiā gōngsī zài shìchǎng shang jìngzhēng jīliè, shuí yě bù kěn shìruò.

    Hai công ty cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, không bên nào chịu nhường bước.

  4. 即使处于下风,他也绝不向对手示弱。

    Jíshǐ chǔyú xiàfēng, tā yě jué bù xiàng duìshǒu shìruò.

    Dù rơi vào thế bất lợi, anh ấy cũng tuyệt đối không tỏ ra yếu thế trước đối thủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不示弱 háo bù shìruòquyết không yếu thế
  • 不甘示弱 bùgān shìruòkhông cam chịu thua kém
  • 从不示弱 cóng bù shìruòchưa từng chịu nhún

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向对方表示软弱,显出不如对方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不甘 / 绝不 / 毫不 + 示弱

thường kết hợp với các từ ngữ phủ định biểu thị ý chí không chịu thua, không chịu lép vế trước người khác. VD: 她不甘示弱,继续努力。– Chị ấy không chịu thua kém, tiếp tục cố gắng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

示
弱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1