1Động từ
- tỏ ra yếu thế, chịu nhún
- tỏ ra yếu thế, nhượng bộ
Ví dụ
Miànduì qiángshǒu, tā háo bù shìruò.
Đối mặt với đối thủ mạnh, anh ấy không hề chịu nhún nhường.
Xiǎo Lǐ xìnggé jiānrèn, zài kùnnan miànqián cóng bù shìruò.
Tiểu Lý tính tình kiên cường, trước khó khăn chưa bao giờ chịu nhún nhường.
Liǎng jiā gōngsī zài shìchǎng shang jìngzhēng jīliè, shuí yě bù kěn shìruò.
Hai công ty cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, không bên nào chịu nhường bước.
Jíshǐ chǔyú xiàfēng, tā yě jué bù xiàng duìshǒu shìruò.
Dù rơi vào thế bất lợi, anh ấy cũng tuyệt đối không tỏ ra yếu thế trước đối thủ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向对方表示软弱,显出不如对方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不甘 / 绝不 / 毫不 + 示弱
thường kết hợp với các từ ngữ phủ định biểu thị ý chí không chịu thua, không chịu lép vế trước người khác. VD: 她不甘示弱,继续努力。– Chị ấy không chịu thua kém, tiếp tục cố gắng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
