Chuyển đến nội dung
祖母绿祖母綠

zǔmǔlǜ

Hán Việt: TỔ MẪU LỤC

HSK6Lượng từ: 颗、块

1Danh từ

  1. ngọc lục bảo
  2. ngọc bích

Ví dụ

  1. 她的项链上镶嵌着一颗巨大的祖母绿。

    Tā de xiàngliàn shang xiāngqiàn zhe yì kē jùdà de zǔmǔlǜ.

    Trên dây chuyền của cô ấy có khảm một viên ngọc lục bảo rất lớn.

  2. 祖母绿是世界著名的贵重宝石之一。

    Zǔmǔlǜ shì shìjiè zhùmíng de guìzhòng bǎoshí zhīyī.

    Ngọc lục bảo là một trong những loại đá quý nổi tiếng thế giới.

  3. 这条祖母绿手镯价值连城。

    Zhè tiáo zǔmǔlǜ shǒuzhuó jiàzhí liánchéng.

    Chiếc vòng tay ngọc lục bảo này có giá trị liên thành.

2Tính từ

  1. màu xanh lục bảo

Ví dụ

  1. 湖水呈现出迷人的祖母绿色。

    Húshuǐ chéngxiàn chū mírén de zǔmǔlǜ sè.

    Nước hồ ánh lên màu xanh lục bảo mê hoặc.

  2. 她穿了一身祖母绿的长裙。

    Tā chuān le yì shēn zǔmǔlǜ de chángqún.

    Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu xanh lục bảo.

  3. 这幅画以祖母绿为基调,给人宁静的感觉。

    Zhè fú huà yǐ zǔmǔlǜ wéi jīdiào, jǐ rén níngjìng de gǎnjué.

    Bức tranh này lấy sắc xanh lục bảo làm chủ đạo, đem lại cảm giác thanh bình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 祖母绿戒指 zǔmǔlǜ jièzhinhẫn ngọc lục bảo
  • 天然祖母绿 tiānrán zǔmǔlǜngọc lục bảo tự nhiên
  • 祖母绿色 zǔmǔlǜ sèmàu xanh lục bảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种翠绿色的名贵宝石;也指这种翠绿色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镶嵌 + 祖母绿

khảm ngọc lục bảo. VD: 戒指上镶嵌着祖母绿。– Trên chiếc nhẫn có khảm ngọc lục bảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祖
母
绿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1