1Danh từ
- ngọc lục bảo
- ngọc bích
Ví dụ
Tā de xiàngliàn shang xiāngqiàn zhe yì kē jùdà de zǔmǔlǜ.
Trên dây chuyền của cô ấy có khảm một viên ngọc lục bảo rất lớn.
Zǔmǔlǜ shì shìjiè zhùmíng de guìzhòng bǎoshí zhīyī.
Ngọc lục bảo là một trong những loại đá quý nổi tiếng thế giới.
Zhè tiáo zǔmǔlǜ shǒuzhuó jiàzhí liánchéng.
Chiếc vòng tay ngọc lục bảo này có giá trị liên thành.
2Tính từ
- màu xanh lục bảo
Ví dụ
Húshuǐ chéngxiàn chū mírén de zǔmǔlǜ sè.
Nước hồ ánh lên màu xanh lục bảo mê hoặc.
Tā chuān le yì shēn zǔmǔlǜ de chángqún.
Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu xanh lục bảo.
Zhè fú huà yǐ zǔmǔlǜ wéi jīdiào, jǐ rén níngjìng de gǎnjué.
Bức tranh này lấy sắc xanh lục bảo làm chủ đạo, đem lại cảm giác thanh bình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种翠绿色的名贵宝石;也指这种翠绿色。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
镶嵌 + 祖母绿
khảm ngọc lục bảo. VD: 戒指上镶嵌着祖母绿。– Trên chiếc nhẫn có khảm ngọc lục bảo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
