Từ điển chưa có mục “祖”. Pinyin tham khảo: zǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “祖” 13
- 祖国zǔguó TỔ QUỐCtổ quốc; đất nướcHSK6
- 祖先zǔxiān TỔ TIÊNtổ tiênHSK6
- 祖传zǔchuán TỔ TRUYỀNgia truyền; tổ tiên truyền lạiHSK7–9
- 祖父zǔfù TỔ PHỤông nộiHSK7–9
- 祖籍zǔjí TỔ TỊCHquê quán tổ tiên; quê gốcHSK7–9
- 祖母zǔmǔ TỔ MẪUbà nộiHSK7–9
- 祖宗zǔzong TỔ TÔNGtổ tông; tổ tiênHSK7–9
- 祭祖jìzǔ TẾ TỔcúng tổ tiên; tế tổ; thờ cúng tổ tiên
- 外祖父wàizǔfù NGOẠI TỔ PHỤông ngoạiHSK5
- 外祖母wàizǔmǔ NGOẠI TỔ MẪUbà ngoạiHSK5
- 始祖鸟shǐzǔniǎochim thủy tổHSK6
- 祖母绿zǔmǔlǜ TỔ MẪU LỤCngọc lục bảo; ngọc bích; màu xanh lục bảoHSK6
- 巴祖卡bāzǔkǎ BA TỔ TẠPsúng bazooka; súng chống tăng bazooka
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
