Chuyển đến nội dung
神态神態

shéntài

Hán Việt: THẦN THÁI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、副

1Danh từ

  1. thần thái
  2. vẻ mặt
  3. điệu bộ

Ví dụ

  1. 他神态安详地坐在椅子上休息。

    Tā shéntài ānxiáng de zuò zài yǐzi shàng xiūxi.Ông ấy ngồi trên ghế nghỉ ngơi với vẻ mặt an nhàn.

  2. 她说话时的神态非常严肃。

    Tā shuōhuà shí de shéntài fēicháng yánsù.Vẻ mặt cô ấy lúc nói chuyện vô cùng nghiêm nghị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神态自若 shéntài zìruòthần thái tự nhiên, điềm tĩnh
  • 神态从容 shéntài cóngróngthần thái ung dung
  • 神态安详 shéntài ānxiángthần thái an nhàn, bình thản
  • 神态严肃 shéntài yánsùvẻ mặt nghiêm túc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

神情态度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

神态 + tính từ (自若/安详/从容)

miêu tả phong thái, nét mặt của một người. VD: 面对提问,他神态从容。– Đối mặt với câu hỏi, anh ấy thần thái ung dung.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
态

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1