Chuyển đến nội dung
态度態度

tàidù

Hán Việt: THÁI ĐỘ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. thái độ
  2. thái độ, cách hành xử

Ví dụ

  1. 他的工作态度非常认真。

    Tā de gōngzuò tàidù fēicháng rènzhēn.Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc.

  2. 对待顾客一定要有礼貌,态度要好。

    Duìdài gùkè yídìng yào yǒu lǐmào, tàidù yào hǎo.Đối đãi với khách hàng nhất định phải lịch sự, thái độ phải tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工作态度 gōngzuò tàidùthái độ làm việc
  • 服务态度 fúwù tàidùthái độ phục vụ
  • 积极的态度 jījí de tàidùthái độ tích cực
  • 端正态度 duānzhèng tàidùchấn chỉnh thái độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的举止神情,对事情的看法和采取的行动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……的态度

thái độ đối với ai hoặc việc gì. VD: 他的学习态度很好。– Thái độ học tập của anh ấy rất tốt.

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

态
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1