Chuyển đến nội dung
神经病神經病

shénjīngbìng

Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. bệnh thần kinh (y học)
  2. kẻ điên
  3. người thần kinh (khẩu ngữ, thường dùng để mắng người hành động kỳ quặc)

Ví dụ

  1. 医生正在研究这种罕见的神经病。

    Yīshēng zhèngzài yánjiū zhè zhǒng hǎnjiàn de shénjīngbìng.

    Bác sĩ đang nghiên cứu chứng bệnh thần kinh hiếm gặp này.

  2. 他因神经病住院接受治疗。

    Tā yīn shénjīngbìng zhùyuàn jiēshòu zhìliáo.

    Anh ấy phải nhập viện điều trị vì mắc bệnh thần kinh.

  3. 长期的压力容易引发神经病变。

    Chángqī de yālì róngyì yǐnfā shénjīng bìngbiàn.

    Áp lực kéo dài dễ dẫn đến biến chứng thần kinh.

  4. 你发什么神经病啊?

    Nǐ fā shénme shénjīngbìng a?

    Cậu lên cơn thần kinh gì thế hả?

  5. 别理他,他是个神经病。

    Bié lǐ tā, tā shì gè shénjīngbìng.

    Đừng chấp anh ta, anh ta là đồ dở hơi đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得神经病 dé shénjīngbìngmắc bệnh thần kinh
  • 发神经病 fā shénjīngbìnglên cơn hâm dở / phát điên
  • 神经病医院 shénjīngbìng yīyuànbệnh viện tâm thần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

神经系统的疾病;口语中常用来骂人言行反常、不合情理。

Ghi chú: Khẩu ngữ hàng ngày thường dùng lẫn lộn giữa 神经病 và 精神病 để mắng mỏ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发神经病

Khẩu ngữ dùng để chỉ ai đó hành động bất thường, gàn dở. VD: 他又发神经病了。– Hắn lại lên cơn dở hơi rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
经
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1