1Danh từ
- bệnh thần kinh (y học)
- kẻ điên
- người thần kinh (khẩu ngữ, thường dùng để mắng người hành động kỳ quặc)
Ví dụ
Yīshēng zhèngzài yánjiū zhè zhǒng hǎnjiàn de shénjīngbìng.
Bác sĩ đang nghiên cứu chứng bệnh thần kinh hiếm gặp này.
Tā yīn shénjīngbìng zhùyuàn jiēshòu zhìliáo.
Anh ấy phải nhập viện điều trị vì mắc bệnh thần kinh.
Chángqī de yālì róngyì yǐnfā shénjīng bìngbiàn.
Áp lực kéo dài dễ dẫn đến biến chứng thần kinh.
Nǐ fā shénme shénjīngbìng a?
Cậu lên cơn thần kinh gì thế hả?
Bié lǐ tā, tā shì gè shénjīngbìng.
Đừng chấp anh ta, anh ta là đồ dở hơi đấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
神经系统的疾病;口语中常用来骂人言行反常、不合情理。
Ghi chú: Khẩu ngữ hàng ngày thường dùng lẫn lộn giữa 神经病 và 精神病 để mắng mỏ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发神经病
Khẩu ngữ dùng để chỉ ai đó hành động bất thường, gàn dở. VD: 他又发神经病了。– Hắn lại lên cơn dở hơi rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
