Chuyển đến nội dung
神经症神經症

shénjīngzhèng

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. rối loạn tâm thần kinh
  2. loạn thần kinh chức năng

Ví dụ

  1. 焦虑症属于常见的神经症之一。

    Jiāolǜzhèng shǔyú chángjiàn de shénjīngzhèng zhīyī.

    Rối loạn lo âu thuộc một trong những rối loạn tâm thần kinh phổ biến.

  2. 心理咨询对治疗神经症有很好的效果。

    Xīnlǐ zīxún duì zhìliáo shénjīngzhèng yǒu hěn hǎo de xiàoguǒ.

    Tư vấn tâm lý mang lại hiệu quả rất tốt đối với việc điều trị chứng loạn thần kinh.

  3. 神经症患者需要家人更多的理解和关爱。

    Shénjīngzhèng huànzhě xūyào jiārén gèng duō de lǐjiě hé guān'ài.

    Bệnh nhân rối loạn tâm thần kinh cần thêm nhiều sự thấu hiểu và quan tâm từ gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强迫性神经症 qiángpòxìng shénjīngzhèngloạn thần kinh ám ảnh cưỡng chế
  • 神经症患者 shénjīngzhèng huànzhěbệnh nhân rối loạn thần kinh
  • 诱发神经症 yòufā shénjīngzhèngkhởi phát loạn thần kinh chức năng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一组精神障碍的总称,包括焦虑症、强迫症、恐怖症等,患者能意识到自己的异常。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

神经症 + 患者

Người mắc bệnh loạn thần kinh. VD: 神经症患者应遵医嘱治疗。– Bệnh nhân rối loạn thần kinh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
经
症

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1