Chuyển đến nội dung
神经痛神經痛

shénjīngtòng

Danh từ

Lượng từ: 阵

1Danh từ

  1. đau dây thần kinh

Ví dụ

  1. 他经常受坐骨神经痛的折磨。

    Tā jīngcháng shòu zuògǔshénjīngtòng de zhémó.Ông ấy thường xuyên bị đau thần kinh tọa hành hạ.

  2. 这种药物能有效缓解面部神经痛。

    Zhè zhǒng yàowù néng yǒuxiào huǎnjiě miànbù shénjīngtòng.Loại thuốc này có thể làm giảm đau dây thần kinh mặt một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 三叉神经痛 sānchāshénjīngtòngđau dây thần kinh tam thoa
  • 坐骨神经痛 zuògǔshénjīngtòngđau dây thần kinh tọa
  • 阵发性神经痛 zhènfāxìng shénjīngtòngcơn đau thần kinh kịch phát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于某种神经受损害或受刺激而引起的剧烈疼痛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缓解/减轻 + 神经痛

Làm dịu hoặc thuyên giảm cơn đau thần kinh. VD: 针灸可以缓解神经痛。– Châm cứu có thể làm dịu đau dây thần kinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
经
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1