Chuyển đến nội dung
私营私營

sīyíng

Hán Việt: TƯ DOANH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tư doanh
  2. tư nhân kinh doanh

Ví dụ

  1. 他在一家私营企业工作。

    Tā zài yì jiā sīyíng qǐyè gōngzuò.Anh ấy làm việc ở một doanh nghiệp tư nhân.

  2. 政府出台了许多政策来扶持私营经济的发展。

    Zhèngfǔ chūtái le xǔduō zhèngcè lái fúchí sīyíng jīngjì de fāzhǎn.Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ sự phát triển của kinh tế tư nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 私营企业 sīyíng qǐyèdoanh nghiệp tư nhân
  • 私营经济 sīyíng jīngjìkinh tế tư doanh
  • 私营公司 sīyíng gōngsīcông ty tư nhân
  • 私营部门 sīyíng bùménkhu vực tư nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

私人经营的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

私营 + danh từ

Thường làm định ngữ trực tiếp đứng trước danh từ biểu thị hình thức sở hữu tư nhân, không dùng kèm 的. VD: 私营机构 – cơ quan tư nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

私
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1