Chuyển đến nội dung
租借

zūjiè

Hán Việt: TÔ TÁ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thuê
  2. cho thuê

Ví dụ

  1. 学校租借了附近的体育馆举办运动会。

    Xuéxiào zūjiè le fùjìn de tǐyùguǎn jǔbàn yùndònghuì.Nhà trường đã thuê nhà thi đấu thể thao gần đó để tổ chức hội thao.

  2. 这家公司长期向国外企业租借大型设备。

    Zhè jiā gōngsī chángqī xiàng guówài qǐyè zūjiè dàxíng shèbèi.Công ty này lâu nay thuê thiết bị cỡ lớn từ doanh nghiệp nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 租借设备 zūjiè shèbèithuê mượn thiết bị
  • 租借场地 zūjiè chǎngdìthuê địa điểm
  • 租借期满 zūjiè qīmǎnhết hạn thuê
  • 长期租借 chángqī zūjièthuê dài hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出租或租用物品、土地等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 从 + đối tượng + 租借 + danh từ

thuê mượn cái gì từ ai/tổ chức nào. VD: 他向图书馆租借了一台投影仪。– Anh ấy mượn/thuê một chiếc máy chiếu từ thư viện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

租
借

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1