1Động từ
- cho thuê
Ví dụ
Zhè tào fángzi zhǔnbèi chūzū.
Căn nhà này chuẩn bị cho thuê.
Wǒ bǎ chē chūzū gěi péngyou yòng jǐ tiān.
Tôi cho bạn thuê xe dùng vài ngày.
Ménkǒu tiē zhe fángwū chūzū de xìnxī.
Trước cửa dán thông tin cho thuê nhà.
Zhè tào fángzi dǎsuàn chūzū duō cháng shíjiān?
Căn nhà này dự định cho thuê trong bao lâu?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
收取一定代价,把物品、房屋等租给人用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 出租给 + ai
đem cái gì cho ai thuê. VD: 他把空房间出租给大学生。– Anh ấy cho sinh viên thuê phòng trống.
S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)
Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).
我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.
王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “出租” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
