Chuyển đến nội dung
出租

chūzū

Hán Việt: XUẤT TÔ

HSK4

1Động từ

  1. cho thuê

Ví dụ

  1. 这套房子准备出租。

    Zhè tào fángzi zhǔnbèi chūzū.

    Căn nhà này chuẩn bị cho thuê.

  2. 我把车出租给朋友用几天。

    Wǒ bǎ chē chūzū gěi péngyou yòng jǐ tiān.

    Tôi cho bạn thuê xe dùng vài ngày.

  3. 门口贴着房屋出租的信息。

    Ménkǒu tiē zhe fángwū chūzū de xìnxī.

    Trước cửa dán thông tin cho thuê nhà.

  4. 这套房子打算出租多长时间?

    Zhè tào fángzi dǎsuàn chūzū duō cháng shíjiān?

    Căn nhà này dự định cho thuê trong bao lâu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出租车 chūzūchēxe taxi
  • 房屋出租 fángwū chūzūcho thuê nhà
  • 对外出租 duìwài chūzūcho bên ngoài thuê
  • 出租给 chūzū gěicho ai thuê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收取一定代价,把物品、房屋等租给人用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 出租给 + ai

đem cái gì cho ai thuê. VD: 他把空房间出租给大学生。– Anh ấy cho sinh viên thuê phòng trống.

S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)

Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).

我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.

王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
租

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “出租” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1